Sporcu Ara Arama

4. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDRtgKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
14Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh4804220
217Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên3,59,503120
33Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh310,503220
41Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai310,503120
57Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh39,503120
610Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh3603220
711Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội3602010
818Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai2,5902120
92Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh2,58,502120
106Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên21002120
119Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên2802020
1213Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên27,502120
1315Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội2702220
1414Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh26,502020
155Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai1,51101020
1612Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh1,5801130
1723Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh1,5701120
1822Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh18,501020
198Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên1801120
2016Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên1801020
2121Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh16,501010
2220Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh1601120
2319Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội14,501010

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Eşitlik Bozma5: Most black
Eşitlik Bozma6: Manually input (after Tie-Break matches)