Search for player 搜索

配对/成绩

2. 轮

棋盘序号White等级分分 结果分 Black等级分序号
11Ngô, Xuân Gia Huy19771 1 - 01 Phạm, Quốc Việt18327
28Trần, Văn Huy18231 0 - 11 Nguyễn, Ngọc Quân19042
33Đinh, Hữu Pháp18681 1 - 01 Đinh, Xuân Đại18169
410Đỗ, Văn Hồng18161 0 - 11 Phan, Hùng Chí18624
55Nguyễn, Nam Khánh18581 ½ - ½1 Nguyễn, Anh Quỳnh181511
612Văn, Diệp Bảo Duy1800½ 0 - 11 Lâm, Bình Vinh177917
76Hoàng, Thái Cường18320 1 - 0½ Nguyễn, Đăng Khoa133323
818Nguyễn, Minh Điệp17660 1 - 00 Vũ, Văn Chiến180013
914Bùi, Ngọc Gia Bảo17880 1 - 00 Lê, Anh Thắng173719
1020Nguyễn, Đình Khánh17070 0 - 10 Nguyễn, Phương Nam178215
1116Phạm, Văn Nghĩa17800 1 - 00 Nguyễn, Đức Hiếu153421
1222Ninh, Anh Phi13950 1 轮空