GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TTOxirgi yangilanish 23.09.2026 04:51:56, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: IA.Truong Duc Chien
| Turnir tanlash | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Havolalar | Tashkilotchining rasmiy sayti, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 7 turdan keyingi yakuniy kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7/7 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7 |
| Eng kuchli beshta o'yinchi, Umumiy statistika, medallar statistikasi |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Juftliklar/natijalar6. Tur
| Tx. | № | | Oq | Rtg | Och. | Natija | Och. | | Qora | Rtg | № |
| 1 | 17 | | Lâm, Bình Vinh | 1779 | 4½ | 0 - 1 | 4 | | Đinh, Hữu Pháp | 1868 | 3 |
| 2 | 1 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 1977 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Phan, Hùng Chí | 1862 | 4 |
| 3 | 11 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 1815 | 4 | 1 - 0 | 3½ | | Nguyễn, Ngọc Quân | 1904 | 2 |
| 4 | 7 | | Phạm, Quốc Việt | 1832 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Đỗ, Văn Hồng | 1816 | 10 |
| 5 | 13 | | Vũ, Văn Chiến | 1800 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Đinh, Xuân Đại | 1816 | 9 |
| 6 | 12 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 1800 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Nguyễn, Nam Khánh | 1858 | 5 |
| 7 | 14 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 1788 | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn, Minh Điệp | 1766 | 18 |
| 8 | 6 | | Hoàng, Thái Cường | 1832 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trần, Văn Huy | 1823 | 8 |
| 9 | 15 | | Nguyễn, Phương Nam | 1782 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Phạm, Văn Nghĩa | 1780 | 16 |
| 10 | 23 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 1333 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Nguyễn, Đức Hiếu | 1534 | 21 |
| 11 | 19 | | Lê, Anh Thắng | 1737 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ninh, Anh Phi | 1395 | 22 |
| 12 | 20 | | Nguyễn, Đình Khánh | 1707 | 1½ | 1 | | | bye | | |
|
|
|
|