GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TTTerakhir Diperbarui23.09.2026 04:51:56, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Pilihan Turnamen | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Tautan | Website resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7 |
| Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Pemain Urut Abjad
| No. | | Nama | FideID | Rtg | FED | Klub / Kota |
| 1 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | 1788 | BNI | Bắc Ninh |
| 2 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1868 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1816 | TNG | Thái Nguyên |
| 4 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1816 | BNI | Bắc Ninh |
| 5 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | 1832 | TNG | Thái Nguyên |
| 6 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1779 | TNG | Thái Nguyên |
| 7 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1737 | HNO | Hà Nội |
| 8 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | 1977 | DON | Đồng Nai |
| 9 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | 1904 | BNI | Bắc Ninh |
| 10 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | 1815 | HNO | Hà Nội |
| 11 | | Nguyễn, Đình Khánh | 24060236 | 1707 | BNI | Bắc Ninh |
| 12 | | Nguyễn, Đức Hiếu | 24060238 | 1534 | BNI | Bắc Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | 1782 | HNO | Hà Nội |
| 14 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | 1766 | DON | Đồng Nai |
| 15 | | Nguyễn, Nam Khánh | 24060309 | 1858 | DON | Đồng Nai |
| 16 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | 1333 | QNI | Quảng Ninh |
| 17 | | Ninh, Anh Phi | 24060253 | 1395 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | 1780 | TNG | Thái Nguyên |
| 19 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | 1832 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 20 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | 1862 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 21 | | Trần, Văn Huy | 25100090 | 1823 | TNG | Thái Nguyên |
| 22 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | 1800 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 23 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | 1800 | TNG | Thái Nguyên |
|
|
|
|