没有配对

SNo姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次
19Lê, Anh Thắng1737HNO轮空
20Nguyễn, Đình Khánh1707BNI轮空
21Nguyễn, Đức Hiếu1534BNI轮空
5Nguyễn, Nam Khánh1858DON轮空
22Ninh, Anh Phi1395BNI轮空
16Phạm, Văn Nghĩa1780TNG轮空
8Trần, Văn Huy1823TNG轮空