GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)1'+2''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分1765
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新23.09.2026 04:51:56, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Ngô Xuân Gia Huy1977DON 13b1 7w1 17b0 9w1 10b1 4w1 2b1613006340
2Nguyễn Ngọc Quân1904BNI 14w1 8b1 3w0 18b½ 6w1 11b0 1w03,5112703130
3Đinh Hữu Pháp1868HCM 15b1 9w1 2b1 4w0 18b1 17b1 11w0553005440
4Phan Hùng Chí1862HCM 16w1 10b1 5w1 3b1 17w0 1b0 13w15430,505230
5Nguyễn Nam Khánh1858DON -1 11w½ 4b0 10b0 23w1 12b1 15w½472903130
6Hoàng Thái Cường1832TNG 17b0 23w1 15b1 7w0 2b0 8w1 9b031625,503140
7Phạm Quốc Việt1832HCM 18w1 1b0 14w1 6b1 11w0 10w1 17b0463004130
8Trần Văn Huy1823TNG 19b1 2w0 11b0 15w0 -1 6b0 12w022022,502130
9Đinh Xuân Đại1816TNG 20w1 3b0 16w1 1b0 14w1 13b0 6w14826,504030
10Đỗ Văn Hồng1816BNI 21b1 4w0 22b1 5w1 1w0 7b0 14w14102404230
11Nguyễn Anh Quỳnh1815HNO 22w1 5b½ 8w1 17w½ 7b1 2w1 3b16224,505230
12Văn Diệp Bảo Duy1800HCM 23b½ 17w0 13b0 16b1 19w1 5w0 8b13,5132203240
13Vũ Văn Chiến1800TNG 1w0 18b0 12w1 21b1 15w1 9w1 4b04925,504130
14Bùi Ngọc Gia Bảo1788BNI 2b0 19w1 7b0 22w1 9b0 18w1 10b03182103040
15Nguyễn Phương Nam1782HNO 3w0 20b1 6w0 8b1 13b0 16w1 5b½3,51222,503240
16Phạm Văn Nghĩa1780TNG 4b0 21w1 9b0 12w0 22b1 15b0 -13172103140
17Lâm Bình Vinh1779TNG 6w1 12b1 1w1 11b½ 4b1 3w0 7w15,5332,505230
18Nguyễn Minh Điệp1766DON 7b0 13w1 23b1 2w½ 3w0 14b0 20w02,5192602130
19Lê Anh Thắng1737HNO 8w0 14b0 20w0 -1 12b0 22w0 21b12221502130
20Nguyễn Đình Khánh1707BNI 9b0 15w0 19b1 23w0 21w½ -1 18b13,5141903230
21Nguyễn Đức Hiếu1534BNI 10w0 16b0 -1 13w0 20b½ 23b0 19w01,52319,501030
22Ninh Anh Phi1395BNI 11b0 -1 10w0 14b0 16w0 19b1 23w02212202130
23Nguyễn Đăng Khoa1333QNI 12w½ 6b0 18w0 20b1 5b0 21w1 22b13,5151803240

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)