CONDE NAST CHESS TOURNAMENT- BANGALORE- BATCH-1

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:58:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sripathi .R

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Mridul 19b+ 12b1 7w1 6b1 4w1511,511,511,5052
2Vishal R 8w1 13b1 6w0 7b1 9b14121411043
3Meenakshi Sundaram Pr 18w1 11b0 8w1 14b1 6w1410,512,510,5041
4Rajas Nimishe 16w1 14b1 11w1 5b½ 1b03,512,514,57,75031
5Praveen Raju 9b0 17w1 15b1 4w½ 13w13,510,511,56,75031
6Ritik Shah 17b1 9w1 2b1 1w0 3b0316178032
7Rudolph 22w+ 15w1 1b0 2w0 12b1313156031
8Arjun Gururajan 2b0 10w1 3b0 17w+ 11w1313146030
9Akash Bhende 5w1 6b0 13w1 11b1 2w0312,514,57,5031
10Mohan Ranga 12w0 8b0 19b1 15w1 14w+3994031
11Saudagar Mujammil 23w+ 3w1 4b0 9w0 8b0213,515,56020
12Sheetal Chitikeshi 10b1 1w0 17b0 16w1 7w0213145021
13Prasil Parmar 20w+ 2w0 9b0 19w1 5b0212,512,52020
14Swarup 24b+ 4w0 16b1 3w0 10b-211,513,54021
15Deepak Mohan 26w+ 7b0 5w0 10b0 19w1211,511,52020
16Guna Shekar 4b0 19w1 14w0 12b0 17w128,58,51020
17Maheshwari 6w0 5b0 12w1 8b- 16b0110,511,52010
18Sanjanaa 3b0 -1 -0 -0 -01781010
19Sanjana S 1w- 16b0 10w0 13b0 15b00990000
20Aiman 13b- -0 -0 -0 -00000000
21Babin K R 25b- -0 -0 -0 -00000000
22Manthan Bhosle 7b- -0 -0 -0 -00000000
23Mohammed Ameen 11b- -0 -0 -0 -00000000
24Nikunj Bhuva 14w- -0 -0 -0 -00000000
25Pushparaj Jayaseelan 21w- -0 -0 -0 -00000000
26Rahul Tiwari 15b- -0 -0 -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)