CONDE NAST CHESS TOURNAMENT- BANGALORE- BATCH-2

Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:35:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sripathi .R

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Akash V 10b0 17w- -0 -0017220001
2Ankit Saxena 11w0 9b0 21w0 19b0016780002
3Arun Prasandh 12b0 -0 -0 -0018220001
4Asha A 13w- -0 -0 -0019000000
5Himani Parisina 14b- -0 -0 -0020000000
6Kaushik 15w0 16b0 17w0 -11129101011
7Manjunath V 17b1 13w1 12b1 20b0329117033
8Munichandra C 18w0 21b0 -1 15w01148,59,51011
9Nikunj Bhurav 20b0 2w1 15b0 11w0113990012
10Nizar Ahamed 1w1 15b1 20w0 16b02710114022
11Praneeth S 2b1 20w0 16w0 9b1210881022
12Preetham J 3w1 19b1 7w0 17b02889,53,5022
13Prince Kumar 4b+ 7b0 19w1 21w02989,53,5021
14Rajesh Kumar 5w- -0 -0 -0021000000
15Rajul Lal 6b1 10w0 9w1 8b136453032
16santhosh Kumar -0 6w1 11b1 10w134575031
17Santhosh S 7w0 1b+ 6b1 12w133674031
18Santosh Kumar 8b1 -0 -0 -0115341011
19Shyamala Annapu Reddy 21b1 12w0 13b0 2w1211773022
20Vicky Fernandes 9w1 11b1 10b1 7w141788042
21Vinay Yohana 19w0 8w1 2b1 13b135553032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)