Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

38 OLIMPIADAS DE ESCUELAS AGROT. Y TECNICAS DEL NOA

Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:37:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
111ROLDAN, ELVIOARG0TECNICA ANDALAGA4,514,5
214VILLAGRA, MARTINARG0EPET N°5 SANTA MARIA- CATAMARCA4,514,5
31AVILA, JOSEARG0ANDAGALA3,510,5
412RUIZ, HECTORARG0TECNICA N°3 TUCUMAN318,5
52BAZAN, JUANARG0EPET N°2 BELEN315
63DIAZ, KARIMARG0EPET N°3 TINOGASTA312,5
75FIGUEROA, JOSE OLEGARIOARG0TECNICA N°3 SANTIAGO DEL ESTERO310,5
88MOLINA, JOSE LUISARG0TECNICA N°3 SANTIAGO DEL ESTERO212,5
910ROBLEDO, JUSUS MARIAARG0EPET N°3 TINOGASTA210,5
106GIMENEZ, JAVIERARG0TECNICA N°2 SANTIAGOS DEL ESTERO1,59
117GUERRA, FABRICIOARG0TECNICA N°5 TUCUMAN114
129MORENO, PABLOARG0EPET N°2 BELEN111
1313SOSA, MARCOSARG0EPET N°2 TUCUMAN110,5
144FIGUEROA, JOSE LUISARG0AGROTECNICA SARMIENTO04,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)