38 OLIMPIADAS DE ESCUELAS AGROT. Y TECNICAS DEL NOA

Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:37:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1AVILA JOSE0ARG 8w1 6b½ 12w0 7b1 10b13,5310,5
2BAZAN JUAN0ARG 9b1 11w0 6w+ 14b0 8w13515
3DIAZ KARIM0ARG 10w1 12b0 9w1 8b1 11b03612,5
4FIGUEROA JOSE LUIS0ARG 11b0 9w- 7w- -0 -00144,5
5FIGUEROA JOSE OLEGARIO0ARG 12w0 14b0 13w1 9b1 7w13710,5
6GIMENEZ JAVIER0ARG 13b1 1w½ 2b- -0 -01,5109
7GUERRA FABRICIO0ARG 14w0 10b0 4b+ 1w0 5b011114
8MOLINA JOSE LUIS0ARG 1b0 13w1 10b+ 3w0 2b02812,5
9MORENO PABLO0ARG 2w0 4b+ 3b0 5w0 13b011211
10ROBLEDO JUSUS MARIA0ARG 3b0 7w1 8w- 13b1 1w02910,5
11ROLDAN ELVIO0ARG 4w1 2b1 14w½ 12b1 3w14,5114,5
12RUIZ HECTOR0ARG 5b1 3w1 1b1 11w0 14w03418,5
13SOSA MARCOS0ARG 6w0 8b0 5b0 10w0 9w111310,5
14VILLAGRA MARTIN0ARG 7b1 5w1 11b½ 2w1 12b14,5214,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)