JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Pre Mirim A - 6 a 7 anos | Masculino

Ban Tổ chứcSME - Secretaria Municipal de Esportes
Liên đoànBrazil ( BRA )
Tổng trọng tàiLaura Araujo
Thời gian kiểm tra (Rapid)10' + 5"
Địa điểmSESI
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo

Giải/ Nội dungPreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino
Liên kếtTorneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Bonin Herkenhoff Angelo 14w+ 20b1 24w1 22b0 12w1 3w15221520515
2Carli Teixeira Antonio 15b1 19w1 22b0 26w1 23b0 24w14301523414
3Marcos Herkenhoff Antonio 16w1 24b0 18w1 20b1 22w1 1b04701320412
4Lehmkuhl Da Silva Augusto 17b- -0 -0 -0 -0 -002400000
5Inacio Benjamim 18w½ 6b0 23b0 11w0 -1 21b01,523010,51612,5
6Correa Klabunde Bernardo 19b0 5w1 17b1 15w1 26b0 23w146013,519412
7Hamaguti Soares Eduardo 20w0 18b½ 16w0 -1 11b1 19w02,5180101526
8Josue Guimaraes Cim Gabriel 21b1 22w0 19b1 23w0 18b1 25w14901219410
9Jun Toma Gabriel 22w- -0 -0 -0 -0 -002500000
10Rafael De Pauli Piedade Gael 23b0 15w0 11b1 19w1 24b0 13w1313012,518,537,5
11Naumann Da Silva Gustavo 24w0 16b½ 10w0 5b1 7w0 -12,517010,51525,25
12Samuel Zimmermann Henrique 25b1 23w1 26b0 24w1 1b0 15w031001523310
13Rodrigo Sampaio Da Costa Joao 26w0 21b1 20w0 16b1 25w0 10b02200111724,5
14Kardauke Edinger Joaquim 1b- -0 -0 -0 -0 -002600000
15Baumgartner Claudino Julio 2w0 10b1 25w1 6b0 20w1 12b14801319,5411,5
16S Thiago Tsai Liang 3b0 11w½ 7b1 13w0 17b0 18w12,51909,515,525,75
17Ferreira Brandao Andrade Lucas 4w+ 26b0 6w0 25b0 16w1 20b½2,51601218,526,25
18Macieski Silva Martin 5b½ 7w½ 3b0 21w1 8w0 16b022101116,514
19Bernardi E Silva Otavio 6w1 2b0 8w0 10b0 21w1 7b1312013,519,538,5
20Scharf Voigt Pedro 7b1 1w0 13b1 3w0 15b0 17w½2,5150132025,75
21Schreiber De Almeida Pietro 8w0 13w0 -1 18b0 19b0 5w12220914,523,5
22Lucas Da Maia Rafael 9b+ 8b1 2w1 1w1 3b0 26w15111723,5519,5
23Guilherme Radunz Neto Ricardo 10w1 12b0 5w1 8b1 2w1 6b04401419,5412,5
24Piaia Theo 11b1 3w1 1b0 12b0 10w1 2b031101421,539,5
25Hartmann Schipmann Timoteo 12w0 -1 15b0 17w1 13b1 8b0314012,518,537,5
26De Lara Rodrigues Valentim 13b1 17w1 12w1 2b0 6w1 22b045013,520,5411,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)