4th Chess Grande Kindergarten Cup (Under 7) |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 07:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elijah Paciencia
| Giải/ Nội dung | U6 , U7 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Tournament Rules, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Chiew, Yu Xuan | 5883067 | 0 | SGP |
| 2 | | Foo Chuan Zheng, Reagan | | 0 | SGP |
| 3 | | Hasmitha, Durairaj | | 0 | SGP |
| 4 | | Heng Yii Song, David | | 0 | SGP |
| 5 | | Kapoor, Seher | | 0 | SGP |
| 6 | | Kingston, Lee Chang Hong | | 0 | SGP |
| 7 | | Le Runyu, Nina | | 0 | SGP |
| 8 | | Lee, Kang Ming Alastair | 5874890 | 1611 | SGP |
| 9 | | Li Xingzhi, Max | | 0 | SGP |
| 10 | | Nambiar Aditi, | | 0 | SGP |
| 11 | | Ng En Qi, Hosanna | | 0 | SGP |
| 12 | | Shareef Huzayl bin Muhammad Rafi, | | 0 | SGP |
| 13 | | Tan, Noah | | 0 | SGP |
| 14 | | Tan Zi Ting, Gemma | | 0 | SGP |
| 15 | | Vinay, Advik | | 0 | SGP |
| 16 | | Wheadon, Jonah Lim | 5885302 | 0 | SGP |
|
|
|
|