4th Chess Grande Kindergarten Cup (Under 7)

Liên đoànSingapore ( SGP )
Trưởng Ban Tổ chứcElijah Paciencia (5832772)
Tổng trọng tàiLi Tongfei (5832985)
Phó Tổng Trọng tàiChia, Choy Ann (5831270)
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểm39 Jalan Pemimpin #01-05 S577182
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1038 / 6
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 07:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elijah Paciencia

Giải/ Nội dungU6 , U7
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Tournament Rules, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lee Kang Ming Alastair1611SGP 14b1 5w½ 4b1 2b0 3w1 7w1 6b15,50526
2Kapoor Seher0SGP 10w1 4b1 3b1 1w1 5w0 6b0 8b150526
3Chiew Yu Xuan0SGP 6w1 11b1 2w0 5b1 1b0 9w1 4b½4,51426,5
4Foo Chuan Zheng Reagan0SGP 8b1 2w0 1w0 11b1 10w1 5b1 3w½4,51425
5Heng Yii Song David0SGP 7b1 1b½ 6w1 3w0 2b1 4w0 13b14,53427
6Nambiar Aditi0SGP 3b0 7w1 5b0 13w1 8b1 2w1 1w040426
7Tan Noah0SGP 5w0 6b0 10w1 9b1 13w1 1b0 11w½3,50321,5
8Ng En Qi Hosanna0SGP 4w0 9b1 11w1 10b0 6w0 13b1 2w031321
9Kingston Lee Chang Hong0SGP 12b0 8w0 13b1 7w0 11b1 3b0 10w132319
10Tan Zi Ting Gemma0SGP 2b0 13w1 7b0 8w1 4b0 11w½ 9b02,50221
11Shareef Huzayl bin Muhammad Rafi0SGP 13b1 3w0 8b0 4w0 9w0 10b½ 7b½20121
12Vinay Advik0SGP 9w0 -1 -0 -0 -0 -0 -01018
13Hasmitha Durairaj0SGP 11w0 10b0 9w0 6b0 7b0 8w0 5w000020,5
14Wheadon Jonah Lim0SGP 1w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00005,5
15Le Runyu Nina0SGP 16b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
16Li Xingzhi Max0SGP 15w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)