❤️♞MediaLiga Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:43:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Ansabayev, Sagynysh | 1756 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Belzhanov, Berik | 1412 | 7 |
| 2 | 8 | | Abdrakhmanov, Yerkebulan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kozhemzharov, Almas | 1702 | 2 |
| 3 | 22 | | Syzdykbayev, Azamat | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Omarov, Rustem | 1619 | 3 |
| 4 | 4 | | Yeleuov, Tleules | 1539 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Amirkhanov, Yerzhan | 0 | 9 |
| 5 | 6 | | Nurtaza, Samat | 1465 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Baltureyev, Daniyar | 0 | 11 |
| 6 | 13 | | Bissenbayev, Almaz | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Manarbek, Auganbek | 0 | 18 |
| 7 | 14 | | Fedorov, Yakov | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zhaksylyk, Muhamed-Kanapiya | 0 | 24 |
| 8 | 19 | | Mukanov, Baurzhan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kemelova, Saule | 0 | 15 |
| 9 | 21 | | Salikhojayev, Iskandar | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Khvan, Sergey | 0 | 16 |
| 10 | 17 | | Lyubarets, Veronika | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zhakupbekov, Ardak | 0 | 25 |
| 11 | 23 | | Tushkenova, Lazzat | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 12 | 5 | | Seitakhmet, Yernar | 1522 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 10 | | Argyngeldi, Duman | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 12 | | Berkinbayev, Olzhas | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 20 | | Nokesh, Didar | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|