PERSIAPAN PASURUAN CUP Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | PM | H TAUFIQ, | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | SUDAR, | 0 | 19 |
| 2 | 11 | | TOYYIB, | 0 | 3 | 0 - 1 | 2 | | FIKRI, | 0 | 10 |
| 3 | 3 | | BAYU, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | LUTFI, | 0 | 20 |
| 4 | 9 | | HANDOKO, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | YANTO, | 0 | 21 |
| 5 | 15 | | RHOMA IRAMA, | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | DAYAT, | 0 | 22 |
| 6 | 7 | | HABIB FAUZI, | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | MAHFUD, | 0 | 12 |
| 7 | 8 | | H AMINOLLAH, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | ROCKY, | 0 | 17 |
| 8 | 6 | | HABIB USMAN, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | PASHA, | 0 | 14 |
| 9 | 13 | | MUSANNAN, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | SANDI, | 0 | 16 |
| 10 | 4 | | ELFA, | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | SOLICHIN, | 0 | 18 |
| 11 | 5 | | GOWAN, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | BAMBANG, | 0 | 2 |
|
|
|
|