PERSIAPAN PASURUAN CUP | Ban Tổ chức | TAUFIQURAHMAN |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | M ZAINURANI ZAINI |
| Tổng trọng tài | HARID F |
| Phó Tổng Trọng tài | FAISOL FAHLI |
| Trọng tài | AHMAD FARID |
| Địa điểm | PAMEKASAN |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/22 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | PM | H TAUFIQ, | | INA | 0 |
| 2 | | BAMBANG, | | INA | 0 |
| 3 | | BAYU, | | INA | 0 |
| 4 | | ELFA, | | INA | 0 |
| 5 | | GOWAN, | | INA | 0 |
| 6 | | HABIB USMAN, | | INA | 0 |
| 7 | | HABIB FAUZI, | | INA | 0 |
| 8 | | H AMINOLLAH, | | INA | 0 |
| 9 | | HANDOKO, | | INA | 0 |
| 10 | | FIKRI, | | INA | 0 |
| 11 | | TOYYIB, | | INA | 0 |
| 12 | | MAHFUD, | | INA | 0 |
| 13 | | MUSANNAN, | | INA | 0 |
| 14 | | PASHA, | | INA | 0 |
| 15 | | RHOMA IRAMA, | | INA | 0 |
| 16 | | SANDI, | | INA | 0 |
| 17 | | ROCKY, | | INA | 0 |
| 18 | | SOLICHIN, | | INA | 0 |
| 19 | | SUDAR, | | INA | 0 |
| 20 | | LUTFI, | | INA | 0 |
| 21 | | YANTO, | | INA | 0 |
| 22 | | DAYAT, | | INA | 0 |
|
|
|
|