GX Alekhine Open de Abertura época 2026/27 semi-rápidas 10min+5s (02/10 -19h45) Cập nhật ngày: 02.10.2026 22:10:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | TU | TU | 1 |
| 2 | | ANG | Angola | 1 |
| 3 | | CHN | China | 1 |
| 4 | | GER | Germany | 1 |
| 5 | | IRI | Iran | 1 |
| 6 | | POL | Poland | 2 |
| 7 | | POR | Portugal | 18 |
| 8 | | RUS | Russia | 1 |
| 9 | | SCO | Scotland | 1 |
| Tổng cộng | | | | 27 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 5 | 3 | 13 |
| 2 | 4 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 9 | 1 | 12 | 3 | 25 |
|
|
|
|