MCF NATIONAL GP CIRCUITS 2026 MONTHLY EVENT (SEPTEMBER)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:16:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation

Giải/ Nội dungQuarterly Series: Q1, Q2, Q3
Monthly Series: Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, MCF Channel, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

Hạng TênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1
Rajendran KartikeyanMAS 11b1 3w1 6b½ 4w1 2b½40311,5
2
Chek Kin KeuwMAS 14b1 4w1 10b½ 6w1 1w½40310
3
Chay Joon HoongMAS 15w1 1b0 12b1 10w½ 8b13,5038,5
4
Ibnu Iwan SchaniMAS 13w1 2b0 14w1 1b0 11w13039
5
Kz Abdullah KhairiMAS 10w0 9b1 11w0 14b1 13w13037,5
6
Yusof KamaluddinMAS 8b1 12w1 1w½ 2b0 7b½30211,5
7
CMOmar Asrul SharaffMAS 9w½ 10b½ 8w½ 11b1 6w½30110
8
Abdullah Khairi Ali KareemiMAS 6w0 15b1 7b½ 12w1 3w02,5029
9
Zarul Shafiq Zayyan QushayyiMAS 7b½ 5w0 13b0 -1 14w12,5028,5
10
Jeyaram AndikaMAS 5b1 7w½ 2w½ 3b½ -02,50112
11
Mohd Khafzan An Nur AlishaMAS 1w0 13b1 5b1 7w0 4b020211
12
Chen Tze LingMAS -1 6b0 3w0 8b0 15w12028,5
13
Abdullah Khairi Ayshah SakeenahMAS 4b0 11w0 9w1 15b1 5b02028,5
14
Bahari RamliMAS 2w0 -1 4b0 5w0 9b01019,5
15
Zarul Shafiq Zahran QarizhMAS 3b0 8w0 -1 13w0 12b01017,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)