Infinite Chess Cup - 2026 | Ban Tổ chức | Казахстанская федерация шахмат, Филиал КФШ по г.Алматы |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurgalimova Serikgul |
| Tổng trọng tài | Nurgalimov Chingis |
| Phó Tổng Trọng tài | Akhilbay Amina |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+5 |
| Địa điểm | Almaty. Sadu Arena |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1467 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 17:00:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 83 |
| Tổng cộng | | | 83 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 2 | 19 | 8 | 41 |
| 2 | 16 | 2 | 18 | 1 | 37 |
| 3 | 17 | 7 | 12 | 0 | 36 |
| 4 | 17 | 3 | 15 | 1 | 36 |
| 5 | 15 | 2 | 18 | 1 | 36 |
| 6 | 22 | 0 | 14 | 0 | 36 |
| 7 | 15 | 1 | 20 | 0 | 36 |
| Tổng cộng | 114 | 17 | 116 | 11 | 258 |
|
|
|
|