Infinite Chess Cup - 2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 17:00:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 40 | | Askar, Sabina | 0 | KAZ | | | | 0F | 0F | * | * |
| 43 | | Baimuratova, Nuriya | 0 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | | Chivelev, Vladimir | 1486 | KAZ | 0F | | * | * | * | * | * |
| 24 | | Korobkin, Denis | 1454 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 63 | | Kuanysh, Dinmukhamed | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Nurymov, Berik | 1838 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 70 | | Otegen, Azamat | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 73 | | Rustem, Aknur | 0 | KAZ | | * | * | * | * | * | * |
| 6 | | Satybaldyyev, Rinat | 1835 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 76 | | Serik, Madi | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 9 | | Tashenova, Ainagul | 1581 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 77 | | Tokabaev, Sadvakas | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 80 | | Turysbek, Akbergen | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 81 | | Umerseitov, Abdykadir | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 12 | | Yegembayeva, Yenlik | 1537 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 83 | | Zbranevich, Dmitriy | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|