19th ASCCI Chess Training Tournament (Elementary) Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:27:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Monteros, Klyd Stephen | | PHI | 1699 |
| 2 | | Fedelino, Julliah Jhudielle | | PHI | 1666 |
| 3 | | Tuason, Juancho Cali | | PHI | 1662 |
| 4 | | Veluz, Juliana Katniss | 521071144 | PHI | 1614 |
| 5 | | Laguna, Kendra Denise | | PHI | 1601 |
| 6 | | Tuason, Joaquin Ciel | | PHI | 1582 |
| 7 | | Veluz, Juliana Mary Vyn | 521071152 | PHI | 1551 |
| 8 | | Laguna, Kiefer Andrei | | PHI | 1536 |
| 9 | | Fedelino, Jamilah | | PHI | 1460 |
| 10 | | DIAZ, RICH ALWYN | | PHI | 0 |
| 11 | | GAITA, VINCENT JOHN | | PHI | 1737 |
| 12 | | REYES, MARCUS BRANDON | | PHI | 0 |
|
|
|
|