Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneio escolar fechado

1º Torneio Escolar Maristas Lisboa (22/09 - 15h30m)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:43:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 55)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gomes Manuel Gonçalves Soares Catrog0POR 3w1 8w1 5b1 4b1 6w1501214
2Lopes Tomás Abelha0POR 4w0 10b1 12w1 3b1 5b14010,511
3Silva José Vicente Lobo Cera Rendeir0POR 1b0 -1 8w1 2w0 9b1301416
4Alves Gonçalo Ferreira0POR 2b1 5w0 9b1 1w0 10b1301415,5
5Gancho Martim Afonso de Freitas0POR 10w1 4b1 1w0 8b1 2w0301415,5
6Antunes David Lima0POR -0 11b1 7w1 9w1 1b03010,513,5
7Correia Antonio Carlos Pires0POR 12b1 9w0 6b0 10w½ 11b12,507,58
8Borralho Vasco Mendes0POR 11w1 1b0 3b0 5w0 12b1201212,5
9Salvador Pedro Miguel Martins0POR 13w1 7b1 4w0 6b0 3w02011,513,5
10Osório Artur Afonso Pinheiro da Silva0POR 5b0 2w0 11w1 7b½ 4w01,5012,513,5
11Martins Maria Miguel Simoes0POR 8b0 6w0 10b0 12b1 7w01099,5
12Nunes Gonçalo Correia0POR 7w0 13b½ 2b0 11w0 8w00,5010,511,5
13Garcia David Daniel Zhang0POR 9b0 12w½ -0 -0 -00,503,54
14Rodrigues Carlota Terra0POR -0 -0 -0 -0 -00000
15Rodrigues Victória Terra0POR -0 -0 -0 -0 -00000
16Vilares Luca Draghici0POR -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)