U-14 Boys Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:38:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-17 Boys, U-19 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Kanhere, Devraj14773 0 - 13 Vinay, Ransubhe14555
23Sarthak, Raut14693 1 - 03 Deshmukh, Atharv015
339Mundhewadi, Shriniwas03 1 - 02½ Dhokane, Ayush017
453Umate, Aryan02½ 0 - 12½ Rathod, Ansh048
533Mahadik, Shripad02 0 - 12 Vedant, Pandekar14634
67Agarwal, Parv02 1 - 02 Karmalkar, Nomaan026
711Bhojane, Prasad02 1 - 02 Kurde, Ayush029
813Chopade, Yashraj02 0 - 12 Marda, Devansh034
935Mhetre, Mallikarjun02 1 - 02 Dange, Aadrash014
1044Pawar, Ranveer02 0 - 12 Dhengale, Narendra016
1120Gaikwad, Kaivalya02 0 - 12 Pawar, Prathamesh043
1251Sontakke, Avanish02 0 - 12 Gosavi, Hridaan022
1346Pingale, Sairaj01½ 1 - 02 Rakate, Ajit047
1449Raut, Nayan01½ 0 - 11½ Aarush, Vikas Tupe14732
159Bake, Shritej01 0 - 11½ Maske, Harshad14396
1637More, Avishkar01 0 - 11 Bagale, Shreyash08
1710Bansode, Jeet01 0 - 11 Mule, Kartik038
1841Patil, Soham01 1 - 01 Chavan, Aditya012
1921Ghadge, Shravye01 0 - 11 Patale, Atharva040
2023Kale, Arjun01 1 - 01 Patil, Viraj042
2145Pawar, Swaraj01 0 - 11 Kulkarni, Abhir028
2232Madhure, Sarthak01 1 - 01 Takli, Manjunath052
2336Mohite, Yash01 1 - 01 Wakde, Atharva054
2419Gaikwad, Aadesh00 1 - 0½ Dighe, Arnav018
2525Kangale, Soham00 0 - 10 Landage, Rohan030
2631Lokhande, Ojas00 1 miễn đấu 
2724Kambale, Anmol00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2827Kokate, Prathamesh00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2950Soni, Aditya00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại