U-17 Boys Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-17 Boys, U-19 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
129Kambale, Aadarsh00 0 - 10 Patil, Dhruva17601
22Raut, Shriram15390 1 - 00 Kamble, Shreyash030
323Gaikwad, Shubham00 0 - 10 Ransubhe, Vinit Vinod15043
44Sairaj, Amar Gambhire14870 1 - 00 Kashid, Yuvraj031
532Khade, Om00 0 - 10 Agarkar, Ved14705
66Pawar, Ranveer Sunil14640 1 - 00 Khandare, Aditya033
734Khatenavru, Bhakt00 ½ - ½0 Kanhere, Shambhura14337
88Adhikari, Kartik00 0 - 10 Kumbhar, Rupesh035
936Mane, Niranjan00 1 - 00 Alagi, Sharvil09
1010Atkari, Chaitanya00 1 - 00 Mane-Deshmukh, Acchyutam037
1138Mukkane, Pruthviraj Pirappa00 1 - 00 Bandichode, Ganesh011
1212Baraskar, Aarush00 0 - 10 Ningfode, Viraj039
1340Palange, Riddhesh00 0 - 10 Bhaskare, Samarth013
1414Bhoi, Vaibhav00 1 - 00 Pandit, Sarvesh041
1542Parad, Anshuk00 1 - 00 Bhore, Vijay015
1616Birajdar, Prajwal00 0 - 10 Patil, Sairaj043
1744Pawar, Satyam00 0 - 10 Boralkar, Aniruddha017
1818Chavan, Anvit00 1 - 00 Pawar, Vinayak045
1946Purwat, Veer00 0 - 10 Chavan, Atharva019
2020Deshmukh, Vaishnav00 1 - 00 Rokade, Samarth047
2148Salunkhe, Parth00 0 - 10 Dhavadkar, Pranav021
2222Gaikwad, Jayesh00 1 - 00 Shinde, Soham049
2350Shinde, Sudarshan00 0 - 10 Gavhane, Aryan024
2425Gund, Shlok00 1 - 00 Sonvale, Nilesh051
2552Sutar, Samarth00 1 - 00 Jagtap, Viraj026
2627Kachare, Kartik00 0 - 10 Udanshiv, Ajit053
2754Udanshiv, Buddhbhushan00 0 - 10 Kadam, Jay028
2855Zanzane, Pratik00 1 miễn đấu