U-19 Boys Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:38:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-17 Boys, U-19 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Chavan, Siddhant02 1 - 02 Prathamesh, Ashok Revatagaon15791
22Hawale, Adinath Ganesh15062 1 - 02 Hasabe, Ashtavinayak020
34Bagwan, Rehan02 0 - 12 Kamble, Sanskar027
424Jodmote, Rakesh02 0 - 12 Bansode, Aryan05
56Barbole, Shivraj02 0 - 12 Revatgaon, Aditya041
626Kambale, Soham02 0 - 12 Bavale, Jaljaksh07
744Sawant, Sarthak02 0 - 11 Bhosale, Shritej08
840Pawar, Abhiraj01 1 - 01 Agarkhed, Yashraj03
942Salunkhe, Shaurya01 1 - 01 Dadhe, Sharvil013
1015Dixit, Varad01 1 - 01 Patil, Shivam039
1119Gund, Yash01 ½ - ½1 Sawant, Arjun043
1246Shaikh, Faiyaz01 1 - 01 Ingole, Amey021
1347Shinde, Geet01 1 - 01 Kulkarni, Sarthak028
1429Mali, Sanskar01 0 - 11 Shaikh, Asad045
1530Mane, Ashish01 1 - 01 Vasekar, Samarth052
1631Mangule, Prasanna01 0 - 11 Yedge, Arnav055
1748Shinde, Harsh01 1 - 01 Mate, Vivek033
1850Taware, Dhiraj01 1 - 01 Mhetre, Aditya035
1951Vaidya, Ajay01 1 - 01 More, Rakshak036
2053Vyavhare, Swapnil01 1 - 01 Muke, Soham037
2154Yadav, Indrajit01 1 - 01 Pathade, Viraj038
2214Dhoble, Arnav00 0 - 10 Gend, Ayush018
2316Dombale, Vaibhav00 0 - 10 Jadhav, Shivraj023
2432Marda, Rudra00 0 - 10 Gaikwad, Sudarshan017
259Borade, Nilesh00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2610Chafakarande, Nikhil00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2711Chalgire, Nagraj00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2822Jadhav, Atharva00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2925Kalekar, Shriraj00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3034Merukar, Krushna00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3149Suryawanshi, Yash00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại