Kanyakumari District Players Only

Bethesda Chess Tournament - 2026 Kanyakumari District Level Chess Tournament - Open

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:08:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: VinothkumarT

Giải/ Nội dungOpen, Under 17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesBethesda Prospectus.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.30 am

BànWhiteRtgCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgCLB/Tỉnh
1Sanjay, I1548Aloy Pri1 0 - 11 WCMRebecca, Jesumarian2077
2Vishalin, L15471 0 - 11 Rutherford, S1999
3Sivaraj, M.19661 0 - 11 Aleen, Giruba R1552
4Dhanesh, G R15031 0 - 11 AGMMehul, S U1940Corpus
5Femil, Chelladurai19301 1 - 01 Vijay, K1547Hindu Clg
6Naveen, Santh J1493Hindu Clg1 0 - 11 Sathya, Giri V1906
7Ram, Kumar G M18541 1 - 01 Sivaguru, A1496Corpus
8Antony, Nelson V14311 0 - 11 Aravind, G1814
9Godson, Merlin E18131 1 - 01 Kajal, S S1439HCC
10Selva, Ganapathy14121 0 - 11 Arun, R1635
11Nithin, Bright1619B Remi1 1 - 01 Mohamed, Fadil F1419B Remi
12Sheeba, M01 0 - 11 Barath, K N1610
13Benatin, Britto Hamlet Raj15951 1 - 01 Sakasvin, Prathyush K P0Central
14Devin, S V1448½ 1 - 00 Selvam, M1483
15Arul, Margret L00 0 - 1½ Sherwin, Kenrick S0Comorin
16Nitish, Ram M00 0 - 10 Barath, Singh J0
17Blesso, 00 ½ - ½0 Prajith, R0
18Rajasree, R S00 1 - 00 Celin, Symonds A0
19David, T00 1 - 00 Ravi, E0
20Sankari, P00 1 - 00 Dharshini, Priya A T0
21Harshath, N00 0 - 10 Sankar, Raj0
22Solomon, Raja A00 0 - 10 Jaffer, Alex J0
23Jegadeesan, N00 1 - 00 Santhiya, K0
24Stanly, Y00 1 - 00 Kiruthika, M0WCC
25Manibharathi, D00 ½ - ½0 Suriya, Kumar S0
26Tamilselvan, T00 0 - 10 Maria, Jeslin B0Gov Pol
27Viji, K00 1 miễn đấu 
28Pavithra, I J15080 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
29Anas, Ahamed A00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại