Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30PE Equipes - Escolar Grupo Peão (1º ano) 2026 |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:30:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | Grupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | ABA | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | 4 | 6 | 12 |
| 2 | 7 | Saber Viver | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5,5 | 5 | 9,5 | 13 |
| 3 | 2 | Completude | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 5,5 | 6 |
| 4 | 4 | Núcleo A | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4,5 | 3 | 5,5 | 1,5 |
| 5 | 6 | Núcleo C | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3,5 | 6 | 9,5 | 12 |
| 6 | 5 | Núcleo B | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2,5 | 6 | 8,5 | 6 |
| 7 | 3 | Damas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 9,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|