GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT

FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterCầm Đăng Khoa
Time control (Blitz)1'+2''
Number of rounds7
Tournament typeRound robin
Rating calculation -
Date2026/09/20 to 2026/09/28
Rating-Ø1841
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 23.09.2026 10:12:05, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Tournament selectionCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters No tournament details
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTF
ListsStarting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups
Final Ranking after 7 Rounds, Pairings/Results
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

Pairings/Results

Round 1
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
12BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
23BNITF1857Trần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCMTF17006
34QNITF1851Phạm, Minh Châu½ - ½Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
41HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0bye0-1
Round 2
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
16HCMTF1700Trương, Lệ Nga0 - 1Phạm, Minh ChâuQNITF18514
27QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Trần, Trà MyBNITF18573
31HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
45DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm0bye0-1
Round 3
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
13BNITF1857Trần, Trà My1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
24QNITF1851Phạm, Minh Châu1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
35DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Trương, Lệ NgaHCMTF17006
42BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0bye0-1
Round 4
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
17QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
21HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Phạm, Minh ChâuQNITF18514
32BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Trần, Trà MyBNITF18573
46HCMTF1700Trương, Lệ Nga0bye0-1
Round 5
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
14QNITF1851Phạm, Minh Châu0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
25DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
36HCMTF1700Trương, Lệ Nga1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
43BNITF1857Trần, Trà My0bye0-1
Round 6
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
11HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Trương, Lệ NgaHCMTF17006
22BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
33BNITF1857Trần, Trà My½ - ½Phạm, Minh ChâuQNITF18514
47QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0bye0-1
Round 7
Bo.No.FEDGrRtgWhiteResultBlackFEDGrRtgNo.
15DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm½ - ½Trần, Trà MyBNITF18573
26HCMTF1700Trương, Lệ Nga0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
37QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
44QNITF1851Phạm, Minh Châu0bye0-1