Aparellaments/Resultats

1. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
12BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
23BNITF1857Trần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCMTF17006
34QNITF1851Phạm, Minh Châu½ - ½Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
41HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0bye0-1
2. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
16HCMTF1700Trương, Lệ Nga0 - 1Phạm, Minh ChâuQNITF18514
27QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Trần, Trà MyBNITF18573
31HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
45DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm0bye0-1
3. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
13BNITF1857Trần, Trà My1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
24QNITF1851Phạm, Minh Châu1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
35DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Trương, Lệ NgaHCMTF17006
42BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0bye0-1
4. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
17QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
21HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Phạm, Minh ChâuQNITF18514
32BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Trần, Trà MyBNITF18573
46HCMTF1700Trương, Lệ Nga0bye0-1
5. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
14QNITF1851Phạm, Minh Châu0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
25DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
36HCMTF1700Trương, Lệ Nga1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNITF16747
43BNITF1857Trần, Trà My0bye0-1
6. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
11HCMTF2055Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Trương, Lệ NgaHCMTF17006
22BNITF1958Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDONTF17915
33BNITF1857Trần, Trà My½ - ½Phạm, Minh ChâuQNITF18514
47QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0bye0-1
7. Ronda
T.Núm.FEDGrEloWhiteResultatBlackFEDGrEloNúm.
15DONTF1791Nguyễn, Thị Thùy Lâm½ - ½Trần, Trà MyBNITF18573
26HCMTF1700Trương, Lệ Nga0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNITF19582
37QNITF1674Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCMTF20551
44QNITF1851Phạm, Minh Châu0bye0-1