Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCM*0000011720113
2Nguyễn, Thanh Thảo1958BNI1*0111042100433
3Trần, Trà My1857BNI11*½½115112,50423
4Phạm, Minh Châu1851QNI10½*½114390323
5Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DON10½½*10347,50203
6Trương, Lệ Nga1700HCM10000*12630213
7Đào, Phạm Hà Linh1674QNI010010*2570213

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Most black