GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT最終更新日23.09.2026 10:12:05, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| 大会選択 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| リンク | 主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示 |
| チーム一覧表 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TF |
| リスト | レイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups |
| 7 ラウンド最終結果, ペアリング/結果 |
| 7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
選手情報
| 氏名 | Nguyễn, Thanh Thảo | | 順位 | 2 | | Elo | 1958 | | 国内Elo | 0 | | 国際Elo | 1958 | | Eloパーフォーマンス | 1946 | | FIDE Elo +/- | 0 | | 得点 | 4 | | 順位 | 2 | | 国名 | BNI | | クラブ/場所 | Bắc Ninh | | 国内ID | 59 | | Fide-ID | 24060248 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|