选手信息

姓名Ngô, Hồ Thanh Trúc
赛前排序1
等级分2055
国内等级分0
国际等级分2055
表现分1532
FIDE等级分 +/-0
分1
名次7
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号26
Fide识别号24040038

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
14-轮空- --- 0
232Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
0
313Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
0
424Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
0
525Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
0
616Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
0
737Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.