选手信息

姓名Nguyễn, Thanh Thảo
赛前排序2
等级分1958
国内等级分0
国际等级分1958
表现分1946
FIDE等级分 +/-0
分4
名次2
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号59
Fide识别号24060248

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
117Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
0
231Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
34-轮空- --- 0
433Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
0
514Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
1
625Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
1
726Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.