选手信息

姓名Trần, Trà My
赛前排序3
等级分1857
国内等级分0
国际等级分1857
表现分2111
FIDE等级分 +/-0
分5
名次1
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号60
Fide识别号24060249

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
126Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
1
227Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
1
311Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
432Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
1
54-轮空- --- 0
634Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
½
715Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.