选手信息

姓名Phạm, Minh Châu
赛前排序4
等级分1851
国内等级分0
国际等级分1851
表现分1964
FIDE等级分 +/-0
分4
名次3
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号73
Fide识别号24060271

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
135Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
½
216Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
1
327Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
1
421Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
512Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
0
633Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
½
74-轮空- --- 0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.