选手信息

姓名Nguyễn, Thị Thùy Lâm
赛前排序5
等级分1791
国内等级分0
国际等级分1791
表现分1849
FIDE等级分 +/-0
分3
名次4
协会DON
俱乐部/城市Đồng Nai
身份识别号98
Fide识别号24060312

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
134Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
½
24-轮空- --- 0
336Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
1
417Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
0
521Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
622Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
0
713Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.