选手信息

姓名Trương, Lệ Nga
赛前排序6
等级分1700
国内等级分0
国际等级分1700
表现分1739
FIDE等级分 +/-0
分2
名次6
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号31
Fide识别号25100025

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
123Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
0
214Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
0
335Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
0
44-轮空- --- 0
537Đào, Phạm Hà Linh1674QNIQuảng Ninh2
1
611Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
722Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.