选手信息

姓名Đào, Phạm Hà Linh
赛前排序7
等级分1674
国内等级分0
国际等级分1674
表现分1744
FIDE等级分 +/-0
分2
名次5
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号74
Fide识别号24060272

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
112Nguyễn, Thanh Thảo1958BNIBắc Ninh4
1
223Trần, Trà My1857BNIBắc Ninh5
0
324Phạm, Minh Châu1851QNIQuảng Ninh4
0
415Nguyễn, Thị Thùy Lâm1791DONĐồng Nai3
1
536Trương, Lệ Nga1700HCMTp. Hồ Chí Minh2
0
64-轮空- --- 0
731Ngô, Hồ Thanh Trúc2055HCMTp. Hồ Chí Minh1
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.