Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30

PE Equipes - Escolar Grupo Cavalo (2º e 3º ano) 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:30:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez

Giải/ Nội dungGrupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Madre de Deus4b3½3w2½2b2½8w35b31014,52754,576,5
2Completude A10w48b31w1½3b26w3713,52749,561
3Completude B6w31b1½5w32w29b3½7132855,563,5
4Encontro1w½6b39w15b28b359,52550,540
5Aba7b210w43b14w21w14102850,543
6Saber Viver3b14w110b3½7w2½2b1492549,536
7Red House5w29b2½8w16b1½10b2491740,529,5
8Núcleo9w2½2w17b31b14w148,5295541,5
9Grande Passo8b1½7w1½4b310w23w½38,52244,534,5
10Damas2b05b06w½9b27w224,5225016

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)