Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AEC BOYS 2026 SELECTION

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:16:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chengam Chess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1(9 results missing)

HạngTênRtgLĐV1 HS1  HS2  HS3 
1SRIRAM PRASAD A0IND 4w1101
2THARSAN0IND 5w1101
3MOHAN DASS0IND 6w1101
4MUGILAN0IND 1b0010
5NAVEEN M0IND 2b0010
6PAVANESH S0IND 3b0010
7GOKUL S0IND 16w000
8GOKULRAJ R0IND 17b000
9HARI PRASATH C0IND 18w000
10JUNAID AHAMED H0IND 19b000
11KISHORE G0IND 20w000
12KRISHNAN N0IND 21b000
13KUMAR R0IND 22w000
14MOGESH KUMAR S0IND 23b000
15MOHAMMED FARHAN MANAZ .M0IND 24w000
16NAGALINGAM0IND 7b000
17NITHISH (IT)0IND 8w000
18PRABAKARAN0IND 9b000
19PRAVEEN E0IND 10w000
20PRITHIVRAJ0IND 11b000
21PURUSHOTHAMAN S0IND 12w000
22RANJITH H0IND 13b000
23SANJAY B0IND 14w000
24SELVAMANIKANDAN0IND 15b000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)