Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30PE Equipes - Escolar Grupo Bispo (4º e 5º ano) 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:31:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | Grupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Eleva | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 14,5 | 28 | 51 | 83 |
| 2 | 3 | Aba A | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 13,5 | 31 | 55 | 75 |
| 3 | 10 | Núcleo B | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 12,5 | 25 | 47 | 57,5 |
| 4 | 8 | Grande Passo B | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10,5 | 30 | 54,5 | 52,5 |
| 5 | 4 | Completude A | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 10 | 25 | 47 | 41,5 |
| 6 | 11 | Santa Maria | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9,5 | 34 | 58 | 62 |
| 7 | 9 | Núcleo A | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | 24 | 46,5 | 31 |
| 8 | 5 | Aba B | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 9 | 26 | 48,5 | 46 |
| 9 | 2 | Núcleo C | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 25 | 47,5 | 35 |
| 10 | 6 | Completude B | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7,5 | 27 | 49 | 38,5 |
| 11 | 7 | Grande Passo A | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 25 | 46 | 34 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|