Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30

PE Equipes - Escolar Grupo Torre (6º e 7º ano) 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:30:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez

Giải/ Nội dungGrupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Núcleo B (RtgØ:1202, Lãnh đội: Rodrigo Yoshio / HS1: 10 / HS2: 16,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Vinicius de Melo Teixeira00BRA000001161846
2Marconi Gomes Teixeira Lins Lafayette01807BRA101101461524
3Pedro Costa Pontes00BRA1111+1661488
4Rafael Souto Maior Figueiredo00BRA11½1115,561000
  2. Completude (RtgØ:1611, Lãnh đội: Erick Feitosa / HS1: 7 / HS2: 14,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Giovanna Bezerra Pimentel15471833BRA44744587110111561569
2Amanda Munis Queiroz14261792BRA4479298001001½2,561529
3Joao Pedro Gomes Conserva01820BRA01101+461160
4Mirella Lacerda00BRA001011361000
  3. Núcleo A (RtgØ:1620, Lãnh đội: Rodrigo Yoshio / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Julia Guerra Guedes Pascoal17551899BRA44724896111110561547
2Mateus Moura Vila Nova15941780BRA538075369111½1½561533
3Gustavo Silva Costa01800BRA1000--161205
4Antonio Dantas Arao00BRA000000061000
  4. Saber Viver (RtgØ:1202, Lãnh đội: Rafael Cabral / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Heitor Monteiro da Cunha01807BRA001000161577
2Benicio de Aguiar Machado00BRA000½000,561793
3Rafael Rodrigues Nascimento00BRA000100161540
4Jose Adalberto Neto00BRA11½1003,561000