Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30PE Equipes - Escolar Grupo Torre (6º e 7º ano) 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:30:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | Grupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Board list ( Xếp hạng sau ván 6 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Games ascending (Less is better)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)
Forfeit points included Player must have played at least 20 games. Board determination : All boards | Board 1 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Pimentel, Giovanna Bezerra | 1547 | 1833 | BRA | Completude | 5 | 6 | 1525 |
| 2 | | Pascoal, Julia Guerra Guedes | 1755 | 1899 | BRA | Núcleo A | 5 | 6 | 1455 |
| 3 | | da Cunha, Heitor Monteiro | 0 | 1807 | BRA | Saber Viver | 1 | 6 | 1161 |
| | Teixeira, Vinicius de Melo | 0 | 0 | BRA | Núcleo B | 1 | 6 | 1161 |
| Board 2 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Vila Nova, Mateus Moura | 1594 | 1780 | BRA | Núcleo A | 5 | 6 | 1415 |
| 2 | | Lafayette, Marconi Gomes Teixeira Lins | 0 | 1807 | BRA | Núcleo B | 4 | 6 | 1465 |
| 3 | | Queiroz, Amanda Munis | 1426 | 1792 | BRA | Completude | 2,5 | 6 | 1141 |
| 4 | | Machado, Benicio de Aguiar | 0 | 0 | BRA | Saber Viver | 0,5 | 6 | 939 |
| Board 3 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Pontes, Pedro Costa | 0 | 0 | BRA | Núcleo B | 6 | 6 | 1800 |
| 2 | | Conserva, Joao Pedro Gomes | 0 | 1820 | BRA | Completude | 4 | 6 | 1072 |
| 3 | | Costa, Gustavo Silva | 0 | 1800 | BRA | Núcleo A | 1 | 6 | 807 |
| 4 | | Nascimento, Rafael Rodrigues | 0 | 0 | BRA | Saber Viver | 1 | 6 | 727 |
| Board 4 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Figueiredo, Rafael Souto Maior | 0 | 0 | BRA | Núcleo B | 5,5 | 6 | 1401 |
| 2 | | Neto, Jose Adalberto | 0 | 0 | BRA | Saber Viver | 3,5 | 6 | 1057 |
| 3 | | Lacerda, Mirella | 0 | 0 | BRA | Completude | 3 | 6 | 1000 |
| 4 | | Arao, Antonio Dantas | 0 | 0 | BRA | Núcleo A | 0 | 6 | 200 |
|
|
|
|