Atenção a mudança de horário de 14:00 para as 14:30

PE Equipes - Escolar Grupo Dama (8º e 9º ano) 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 14:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez

Giải/ Nội dungGrupo Peão, Grupo Cavalo, Grupo Bispo, Grupo Torre, Grupo Dama, Grupo Rei
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Grande Passo (RtgØ:1361, Lãnh đội: Zodjane Felix / HS1: 11 / HS2: 17,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1CNMGuilherme Menezes Campos16251840BRA44724799101½½1461308
2Valentina Wanderley Lins01819BRA11½1115,561000
3Caio Jose Calado00BRA010110361000
4Robertson Nobrega Filho00BRA011111561000
  2. Cognitivo (RtgØ:1231, Lãnh đội: Rafael Cabral / HS1: 6 / HS2: 11,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Benjamim Paiva Dantas01924BRA1111½15,561208
2Benjamin Barros Moreira00BRA000100161273
3Arthur Menna Barreto00BRA000001161000
4Lorenzo Andrade Cavalcanti00BRA101101461000
  3. Santa Maria (RtgØ:1000, Lãnh đội: Rayanne Livia / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Pedro Cavalcanti Batista00BRA010½102,561516
2Jean Henrique Silva00BRA001011361273
3Eduardo George Neto00BRA1½10002,561000
4Marcelo Mendes00BRA110010361000
  4. Núcleo (RtgØ:1000, Lãnh đội: Rodrigo Yoshio / HS1: 1 / HS2: 8)
BànTênRtQTRtQGLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Rafael Ribeiro Juliao00BRA000000061516
2Pedro Carrilho Nascimento00BRA11½0002,561273
3Vinicius Rodrigues de Crasto00BRA1½11115,561000
4Guilherme Rocha Wanderley00BRA000000061000