RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. Sokol Pečky B (RtgØ:1686 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Sochor, Martin1855CZE3650920
2Vlasák, Miloslav1804CZE237472420
3Štegl, Petr1733CZE3664980
4Růžička, Jiří1651CZE3464380
5Nigrin, Jiří1561CZE3322160
6Charous, Zdeněk1613CZE3340570
7Železný, Daniel1519CZE237765280
8Humpolák, Jiří1650CZE3664120
9Michálek, Miloš1607CZE3375010
10Broza, Zdeněk1311CZE237631080
11Kubíček, Miloš1573CZE3664470
12Kotrouš, Vlastimil1487CZE0
13Hrubeš, Miroslav1465CZE0
14Dobiáš, Jaroslav1356CZE237243230
15Kolanda, Roman1205CZE0
16Kubíček, Vojtěch1059CZE0
17Kubíček, Jakub0CZE0
18Šimon, Jakub1011CZE0
19Vlasáková, Anna1276CZE0
20Štegl, Radek0CZE0