RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠK JOLY Lysá nad Labem F (RtgØ:1752 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Hejda, Antonín1829CZE3427850
2Kubíče, Jakub1796CZE3886100
3Vajčner, Jiří1837CZE3223180
4Ocelák, Lukáš1617CZE237288170
5Lažánek, Jan1885CZE3108590
6Vaňáček, Jan1505CZE237374090
7Vrátný, Vojtěch1479CZE237536920
8Topenčíková, Ellen1406CZE237508800
9Kammová, Natálie1401CZE237610910
10Tanglová, Dominika1453CZE3865450
11Voborník, Bořivoj1699CZE3119440
12Staněk, Václav1671CZE3663150
13Musil, Stanislav1383CZE3576690
14Matuška, Pavel1563CZE3428150
15Lažánek, Ladislav1384CZE237826840
16Tužinský, Mikuláš1357CZE237764980
17Vaníčková, Natálie1330CZE237497090
18Durčák, Patrik1684CZE3885720
19Ocelák, Ladislav1358CZE237288090
20Vaňáček, Pavel1262CZE237503160