RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. DDM Sokol Nymburk B (RtgØ:1703 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Zima, Tomáš1644CZE3206760
2Dudek, Jaromír1775CZE3362380
3Sobotka, Jiří1761CZE3112600
4Parsch, Marek1409CZE237690840
5Němeček, Pavel1786CZE3818880
6Němeček, Lukáš1658CZE3835540
7Misař, Aleš1702CZE3428310
8Všetečka, Jiří1630CZE3573590
9Levinský, Ladislav1504CZE3109990
10Suchý, Aleš0CZE0
11Hanuš, Karel1442CZE3994500
12Mašát, Jan1671CZE237144090
13Urban, Martin0CZE0
14Všetečka, Michal1263CZE237472500
15Kmec, Ján1376CZE237471960
16Škrabánková, Martina1377CZE237022900
17Kučera, Martin1297CZE0