RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. Slavoj Čáslav A (RtgØ:1793 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Průdek, Jiří1910CZE3273100
2Tokar, Zdenko1934SVK149056980
3Štěpánek, Stanislav1855CZE3385320
4Špaček, Martin0CZE0
5Chrašč, Andrej1551CZE237805680
6Švadlenka, Miloslav1739CZE0
7Bohatý, Jaroslav1655CZE237918530
8Poborský, Josef1825CZE3480070
9Bulva, František1738CZE237010130
10Hamsa, Vojtěch1394CZE237920940
11Řehák, Jiří1677CZE3380790
12Berger, Tomáš1664CZE5710046020
13Hruban, Oliver1260CZE3763960
14Vanc, Vladimír1558CZE0
15Hruban, Vladimír1524CZE237098200
16Svestun, Bohdan0CZE237664680
17Pánek, Jan0CZE237925230
18Výborný, Václav1446CZE3984460
19Šonka, Adam0CZE0
20Oleskiv, David0CZE0