RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. ŠK Spartak Čelákovice B (RtgØ:1757 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Crha, Ondřej2139CZE3072200
2Hujová, Tess1699CZE237449360
3Bednář, Milan1723CZE237798020
4Vébr, Jakub1571CZE237775830
5Bohdal, Ján1861CZE149097660
6Sedlatý, Martin1764CZE237022810
7Janda, Lukáš1616CZE237005130
8Jakuš, Lubomír1331CZE3433740
9Drábek, Miroslav1686CZE3994180
10Jeníková, Sabina1525CZE237598600
11Kadlecová, Kateřina1068CZE237761450
12Kmínek, Kryštof1390CZE237776720
13Skalický, Miroslav1214CZE237677900
14Dowhamyla, Tomáš0CZE5710058110
15Balmuš, Alexa1352CZE237621950
16Besleaga, Ala1161CZE237621790
17Crha, Filip1087CZE237858960
18Dvořák, Adam1128CZE237762000
19Štěpán, Marek0CZE0
20Jandová, Zuzana1099CZE237248540