RPC SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. ŠK Český Brod B (RtgØ:1718 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Šedivý, Ondřej1752CZE3455710
2Tutunaru, Daniel1512CZE237919930
3Benda, Adam1681CZE237567720
4Chybný, Zdeněk1777CZE3427500
5Lebeda, Dušan1697CZE237783500
6Urban, Miroslav1798CZE3428900
7Štěpánek, Vít1280CZE237355380
8Záběhlický, Jiří1509CZE3390590
9Hrebíček, Tibor1422CZE237941000
10Krejčík, Miroslav1787CZE3686790
11Máčik, Jan1737CZE0
12Brandejský, Vít1479CZE3681800
13Vorlíčková, Dana1463CZE237023380
14Benda, Jan1125CZE5710018400
15Vávrová, Ema0CZE237992690
16Lopata, Štěpán0CZE0
17Rezek, Adam0CZE0
18Švec, Stanislav1348CZE237023030
19Čihák, Jiří1271CZE3796110
20Benda, Pavel0CZE0